RussiaRU
VietnameseVIE
EnglishENG
ChineseCN
KoreanKR
MongolianMO
Как играть
- Игроки должны угадать результат выпадения 3 костей и сделать ставку.
- Игрок делает ставки на одну или несколько зон на столе, пока дилер не объявит: «Ставки больше не принимаются».
- Доступно множество зон для ставок: от конкретных чисел до комбинаций костей с различными коэффициентами выплат.
- После объявления результата трёх костей, выигрышные зоны на столе подсвечиваются.
Таблица выплат
Коэффициенты выплат:
V.1. Зоны, конкретные тройные и двойные комбинации
| Зона | Коэффициент выплаты |
| Малая | 1 к 1 |
| Большая | 1 к 1 |
| Нечётная | 1 к 1 |
| Чётная | 1 к 1 |
| Особая тройка | 1 к 150 |
| Особые комбинации костей | 1 к 8 |
| Любая тройка | 1 к 24 |
V.2 Сумма очков на трёх костях
| Зона | Коэффициент выплаты |
| 4 или 17 | 1 к 50 |
| 5 или 16 | 1 к 18 |
| 6 или 15 | 1 к 14 |
| 7 или 14 | 1 к 12 |
| 8 или 13 | 1 к 8 |
| 9 или 10 или 11 или 12 | 1 к 6 |
V.3 Сопоставление двух костей
| Зона | Коэффициент выплаты |
| 1 и 2, 3, 4, 5 или 6 | 1 к 5 |
| 2 и 3, 4, 5 или 6 | 1 к 5 |
| 3 и 4, 5, или 6 | 1 к 5 |
| 4 и 5 или 6 | 1 к 5 |
| 5 и 6 | 1 к 5 |
V.4 Комбинации трёх отдельных костей
| Зона | Коэффициент выплаты |
| 126-135-234-256-346 | 1 к 30 |
| 123-136-145-235-356 | 1 к 30 |
| 124-146-236-245-456 | 1 к 30 |
| 125-134-156-246-345 | 1 к 30 |
V.5. Комбинации двух костей
| Зона | Коэффициент выплаты |
| 113-114-115-116 | 1 к 50 |
| 221-223-224-225-226 | 1 к 50 |
| 331-332-334-335-336 | 1 к 50 |
| 441-442-443-445-446 | 1 к 50 |
| 551-552-553-554-556 | 1 к 50 |
| 661-662-663-664 | 1 к 50 |
V.6. Ставка на одну кость
| Зона | Коэффициент выплаты |
| Число на одной кости | 1 к 1 |
| Число на двух костях | 1 к 2 |
| Число на трех костях | 1 к 3 |
V.7. Три кости в комбинации из четырех
| Зона | Коэффициент выплаты |
| 1-2-3-4 | 1 к 7 |
| 2-3-4-5 | 1 к 7 |
| 2-3-5-6 | 1 к 7 |
| 3-4-5-6 | 1 к 7 |
How to play
- Players of this game will have to guess what the 3 dice and start betting.
- A player begins to place bets on one or more of the betting areas on the table until the game operator announces No More Bets.
- There are different betting areas from a single number to a set of dice with different payouts.
- When the 3 dice results are shown, the winning areas on the table will light up.
Payoff table
The bet rate will be paid as follows:
V.1 Area and specific names of three treasures and specific two treasures
| Area | Payoff rate |
| Small | 1 pays 1 |
| Major | 1 pays 1 |
| Odd | 1 pays 1 |
| Even | 1 pays 1 |
| Specific Three Jewels | 1 pays 150 |
| Specific dice sets | 1 pays 8 |
| Any Three Jewels | 1 pays 24 |
V.2 Total score of three Dice
| Area | Payoff rate |
| 4 or 17 | 1 pays 50 |
| 5 or 16 | 1 pays 18 |
| 6 or 15 | 1 pays 14 |
| 7 or 14 | 1 pays 12 |
| 8 or 13 | 1 pays 8 |
| 9 or 10 or 11 or 12 | 1 pays 6 |
V.3 Match two Dice
| Area | Payoff rate |
| 1 and 2, 3, 4, 5 or 6 | 1 pays 5 |
| 2 and 3, 4, 5 or 6 | 1 pays 5 |
| 3 and 4, 5, or 6 | 1 pays 5 |
| 4 and 5 or 6 | 1 pays 5 |
| 5 and 6 | 1 pays 5 |
V.4 Match three single dice
| Area | Payoff rate |
| 126-135-234-256-346 | 1 pays 30 |
| 123-136-145-235-356 | 1 pays 30 |
| 124-146-236-245-456 | 1 pays 30 |
| 125-134-156-246-345 | 1 pays 30 |
V.5 Combination of 2 single dice
| Area | Payoff rate |
| 113-114-115-116 | 1 pays 50 |
| 221-223-224-225-226 | 1 pays 50 |
| 331-332-334-335-336 | 1 pays 50 |
| 441-442-443-445-446 | 1 pays 50 |
| 551-552-553-554-556 | 1 pays 50 |
| 661-662-663-664 | 1 pays 50 |
V.6 Bet on a single dice
| Area | Payoff rate |
| Number on one dice | 1 pays 1 |
| Number on two dice | 1 pays 2 |
| Number on three dice | 1 pays 3 |
V.7 Three dice in combinations of four
| Area | Payoff rate |
| 1-2-3-4 | 1 pays 7 |
| 2-3-4-5 | 1 pays 7 |
| 2-3-5-6 | 1 pays 7 |
| 3-4-5-6 | 1 pays 7 |
Cách Chơi Xúc Xắc Tại Casino Corona: Luật & Bảng Thưởng
Xúc Xắc là trò chơi sử dụng 3 viên xúc xắc để xác định kết quả của mỗi lượt. Người chơi dự đoán kết quả, lựa chọn một hoặc nhiều vùng cược trên mặt bàn và chờ kết quả của ba viên xúc xắc được công bố. Tại Casino Corona, người chơi có thể lựa chọn nhiều hình thức cược khác nhau, từ Nhỏ/Lớn, Chẵn/Lẻ, Tam Bảo đến cược theo tổng điểm hoặc các tổ hợp số cụ thể. Mỗi vùng cược có cách xác định kết quả và tỷ lệ trả thưởng riêng.

Các thuật ngữ trong trò chơi xúc xắc
Để đọc bảng cược dễ hơn, người chơi nên hiểu một số thuật ngữ xuất hiện trực tiếp hoặc liên quan đến các cửa cược đang được Casino Corona niêm yết.
Giải nghĩa các thuật ngữ chính:
| Thuật ngữ | Giải thích |
| Tam Bảo (Triple) | Kết quả khi cả 3 viên xúc xắc cùng xuất hiện một số giống nhau, chẳng hạn 5-5-5. |
| Tam Bảo Cụ Thể (Specific Triple) | Cược chính xác số sẽ xuất hiện trên cả 3 viên, ví dụ 6-6-6. |
| Tam Bảo Bất Kỳ (Any Triple) | Cược rằng cả 3 viên sẽ cùng một số bất kỳ, không cần chọn trước số cụ thể. |
| Bộ Đôi Cụ Thể (Specific Double) | Cược vào một cặp số giống nhau cụ thể, chẳng hạn cặp số 2. |
| Tổng Điểm (Total) | Tổng số điểm của cả 3 viên xúc xắc sau khi kết quả được mở. |
| Cược Một Số (Single Number) | Chọn một số cụ thể và xét số lần số đó xuất hiện trong kết quả của 3 viên xúc xắc. |
Hướng dẫn cách chơi xúc xắc tại Casino Corona Phú Quốc
Cách chơi Xúc Xắc tại Casino Corona xoay quanh việc dự đoán kết quả của 3 viên xúc xắc, chọn vùng cược và chờ kết quả được công bố. Người chơi có thể đặt cược vào một hoặc nhiều vùng khác nhau trước khi nhân viên điều khiển trò chơi thông báo dừng nhận cược.
Bạn có thể hình dung một lượt Xúc Xắc qua ba giai đoạn chính sau:
- Bước 1: Dự đoán kết quả. Người chơi dự đoán kết quả của 3 viên xúc xắc và lựa chọn vùng cược phù hợp trên mặt bàn.
- Bước 2: Tiến hành đặt cược. Người chơi có thể lựa chọn một hoặc nhiều vùng cược. Việc đặt cược được thực hiện cho đến khi nhân viên điều khiển trò chơi thông báo “KHÔNG ĐƯỢC ĐẶT CƯỢC NỮA”.
- Bước 3: Công bố kết quả. Khi kết quả của 3 viên xúc xắc được mở ra, các vùng thắng cược trên mặt bàn sẽ sáng đèn để thể hiện những cửa thắng của lượt chơi.
Xúc Xắc có nhiều hình thức đặt cược khác nhau. Người chơi có thể chọn một con số cụ thể, dự đoán tổng điểm của ba viên xúc xắc, chọn cặp số, bộ ba hoặc các tổ hợp số được quy định trên mặt bàn.
Mỗi cửa cược có cách xác định kết quả và tỷ lệ trả thưởng riêng. Vì vậy, người chơi nên tìm hiểu cách tính của từng cửa trước khi đặt phỉnh để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu kết quả.
Bảng tỷ lệ trả thưởng khi chơi xúc xắc
Casino Corona hiện công bố nhiều nhóm cược với tỷ lệ trả thưởng khác nhau:
Tên khu vực và tam bảo cụ thể và nhị bảo cụ thể
Đây là nhóm cửa cược cơ bản khi chơi xúc xắc tại Casino Corona, phù hợp với người mới vì luật chơi đơn giản, dễ theo dõi tỷ lệ trả thưởng.
| Khu vực | Tỉ lệ trả thưởng |
| Nhỏ | 1 trả 1 |
| Lớn | 1 trả 1 |
| Lẻ | 1 trả 1 |
| Chẵn | 1 trả 1 |
| Tam Bảo Cụ Thể | 1 trả 150 |
| Bộ đôi xúc xắc cụ thể | 1 trả 8 |
| Tam Bảo bất kì | 1 trả 24 |
Tổng điểm của ba con Xúc Xắc
Cách chơi xúc xắc theo tổng điểm là hình thức đặt cược vào tổng số điểm xuất hiện trên cả ba viên, với tỷ lệ trả thưởng tăng dần khi tổng điểm càng hiếm gặp.
| Khu vực | Tỉ lệ trả thưởng |
| 4 hoặc 17 | 1 trả 50 |
| 5 hoặc 16 | 1 trả 18 |
| 6 hoặc 15 | 1 trả 14 |
| 7 hoặc 14 | 1 trả 12 |
| 8 hoặc 13 | 1 trả 8 |
| 9 hoặc 10 hoặc 11 hoặc 12 | 1 trả 6 |
Kết hợp hai con Xúc Xắc
Ở dạng cược này, người chơi dự đoán đồng thời hai con số sẽ cùng xuất hiện trong kết quả xúc xắc, tỷ lệ trả thưởng đồng nhất ở mức 1 trả 5.
| Khu vực | Tỉ lệ trả thưởng |
| 1 và 2, 3, 4, 5 hoặc 6 | 1 trả 5 |
| 2 và 3, 4, 5 hoặc 6 | 1 trả 5 |
| 3 và 4, 5, hoặc 6 | 1 trả 5 |
| 4 và 5 hoặc 6 | 1 trả 5 |
| 5 và 6 | 1 trả 5 |
Kết hợp ba con xúc xắc đơn lẻ
Đây là các cụm ba con số cụ thể được nhóm sẵn theo luật chơi xúc xắc tại Casino Corona, mỗi tổ hợp trúng thưởng đều nhận tỷ lệ 1 trả 30.
| Khu vực | Tỉ lệ trả thưởng |
| 126-135-234-256-346 | 1 trả 30 |
| 123-136-145-235-356 | 1 trả 30 |
| 124-146-236-245-456 | 1 trả 30 |
| 125-134-156-246-345 | 1 trả 30 |
Sự kết hợp của 2 con xúc xắc đơn lẻ
Nhóm cược này áp dụng khi hai trong ba viên xúc xắc ra cùng một số, kết hợp thêm một số thứ ba khác, tỷ lệ trả thưởng cố định 1 trả 50 cho mọi tổ hợp.
| Khu vực | Tỉ lệ trả thưởng |
| 113-114-115-116 | 1 trả 50 |
| 221-223-224-225-226 | 1 trả 50 |
| 331-332-334-335-336 | 1 trả 50 |
| 441-442-443-445-446 | 1 trả 50 |
| 551-552-553-554-556 | 1 trả 50 |
| 661-662-663-664 | 1 trả 50 |
Cược một con xúc xắc đơn lẻ
Với hình thức cược đơn giản nhất khi chơi xúc xắc, người chơi chỉ cần dự đoán một con số xuất hiện trên một, hai hoặc ba viên để nhận thưởng tương ứng.
| Khu vực | Tỉ lệ trả thưởng |
| Số trên một con xúc xắc | 1 trả 1 |
| Số trên hai con xúc xắc | 1 trả 2 |
| Số trên ba con xúc xắc | 1 trả 3 |
Ba con xúc xắc trong sự kết hợp của bốn
Đây là dạng cược nâng cao tại Casino Corona, yêu cầu ba trong bốn con số liên tiếp xuất hiện cùng lúc trên ba viên xúc xắc, tỷ lệ trả thưởng 1 trả 7.
| Khu vực | Tỉ lệ trả thưởng |
| 1-2-3-4 | 1 trả 7 |
| 2-3-4-5 | 1 trả 7 |
| 2-3-5-6 | 1 trả 7 |
| 3-4-5-6 | 1 trả 7 |
Những lưu ý khi chơi Xúc Xắc
Trước khi tham gia, người chơi nên tìm hiểu kỹ cách xác định kết quả của từng cửa cược và tỷ lệ trả thưởng tương ứng. Một số điểm quan trọng cần lưu ý gồm:
- Hiểu rõ từng cửa cược: Mỗi hình thức cược có cách xác định kết quả khác nhau. Một số cửa dựa trên tổng điểm của ba viên xúc xắc, trong khi những cửa khác yêu cầu dự đoán cặp số, bộ ba hoặc các tổ hợp số cụ thể.
- Kiểm tra tỷ lệ trả thưởng: Mỗi vùng cược có mức trả thưởng riêng. Người chơi nên đọc kỹ bảng cược trước khi đặt phỉnh để tránh nhầm lẫn khi đối chiếu kết quả.
- Xác định ngân sách trước khi chơi: Nên đặt trước giới hạn số tiền dành cho hoạt động giải trí và mức sử dụng cho mỗi lượt để chủ động kiểm soát ngân sách.
- Không tăng cược để bù lại kết quả trước: Người chơi không nên tăng mức cược chỉ với mục đích bù lại số tiền đã mất ở những lượt trước.
- Không có phương pháp đảm bảo chiến thắng: Kết quả của mỗi lượt được xác định từ ba viên xúc xắc và không có phương pháp nào có thể đảm bảo kết quả thắng ở lượt tiếp theo.
- Kiểm tra quy định thực tế tại bàn: Tỷ lệ trả thưởng, vùng cược hoặc một số quy định có thể được điều chỉnh theo từng thời điểm. Người chơi nên kiểm tra thông tin đang được áp dụng trực tiếp tại Casino Corona trước khi tham gia.
Câu hỏi thường gặp về Xúc Xắc
Trong quá trình theo dõi một lượt Xúc Xắc, người chơi có thể thắc mắc về thời điểm dừng đặt cược, cách nhận biết cửa thắng hoặc mức trả thưởng của một số hình thức cược. Dưới đây là những thông tin được tổng hợp theo hướng dẫn đang được Casino Corona công bố.
Khi nào người chơi phải dừng đặt cược?
Người chơi có thể đặt cược trên một hoặc nhiều vùng của mặt bàn cho đến khi nhân viên điều khiển trò chơi thông báo “Không Được Đặt Cược Nữa”. Sau thời điểm này, người chơi chờ kết quả của ba viên xúc xắc được công bố.
Làm thế nào để nhận biết vùng cược thắng?
Sau khi kết quả của ba viên xúc xắc được mở, các vùng thắng cược trên mặt bàn sẽ sáng đèn. Người chơi có thể dựa vào vùng được hiển thị để đối chiếu với cửa mình đã lựa chọn.
Có thể đặt cược vào nhiều vùng trong cùng một lượt không?
Có. Theo hướng dẫn của Casino Corona, người chơi có thể đặt cược vào một hoặc nhiều vùng cược trên mặt bàn trước khi nhân viên thông báo ngừng nhận cược.
Cửa cược nào có tỷ lệ trả thưởng cao nhất trong bảng Xúc Xắc?
Trong bảng trả thưởng hiện được Casino Corona công bố, Tam Bảo Cụ Thể có mức trả thưởng cao nhất là 1 trả 150. Các cửa khác có mức trả thưởng riêng tùy theo loại cược và tổ hợp được lựa chọn.
Nếu cược một số và số đó xuất hiện nhiều lần thì trả thưởng như thế nào?
Đối với nhóm cược một con xúc xắc đơn lẻ, tỷ lệ trả thưởng phụ thuộc vào số lần con số tương ứng xuất hiện. Một lần xuất hiện được trả 1 trả 1, hai lần là 1 trả 2 và ba lần là 1 trả 3.
Cược theo tổng điểm của ba viên xúc xắc có cùng tỷ lệ trả thưởng không?
Không. Mức trả thưởng thay đổi theo tổng điểm. Theo bảng hiện được Casino Corona công bố, tổng 4 hoặc 17 trả 1 trả 50; 5 hoặc 16 trả 1 trả 18; 6 hoặc 15 trả 1 trả 14; 7 hoặc 14 trả 1 trả 12; 8 hoặc 13 trả 1 trả 8; còn tổng 9, 10, 11 hoặc 12 trả 1 trả 6.
玩法说明
- 玩家需猜测三颗骰子的结果并进行投注。
- 在庄家宣布“停止下注”前,玩家可在桌面的一个或多个投注区域下注。
- 投注区域涵盖从单点数字到特定骰子组合,赔率各异。
- 结果公布后,桌面上对应的获胜区域将亮起。
赔率表
投注赔率如下所示:
V.1 基础投注、围骰和对子
| 区域 | 赔率 |
| 小 | 1赔1 |
| 大 | 1赔1 |
| 赔率 | 1赔1 |
| 双 | 1赔1 |
| 指定围骰 | 1赔150 |
| 指定对子 | 1赔8 |
| 任意围骰 | 1赔24 |
V.2 三骰总点数
| 区域 | 赔率 |
| 4或17 | 1赔50 |
| 5或16 | 1赔18 |
| 6或15 | 1赔14 |
| 7或14 | 1赔12 |
| 8或13 | 1赔8 |
| 9或10或11或12 | 1赔6 |
V.3 两颗骰子组合
| 区域 | 赔率 |
| 1和2、3、4、5或6 | 1赔5 |
| 2和3、4、5或6 | 1赔5 |
| 3和4、5或6 | 1赔5 |
| 4和5或6 | 1赔5 |
| 5和6 | 1赔5 |
V.4 三颗不同骰子组合
| 区域 | 赔率 |
| 126-135-234-256-346 | 1赔30 |
| 123-136-145-235-356 | 1赔30 |
| 124-146-236-245-456 | 1赔30 |
| 125-134-156-246-345 | 1赔30 |
V.5 对子和单号组合
| 区域 | 赔率 |
| 113-114-115-116 | 1赔50 |
| 221-223-224-225-226 | 1赔50 |
| 331-332-334-335-336 | 1赔50 |
| 441-442-443-445-446 | 1赔50 |
| 551-552-553-554-556 | 1赔50 |
| 661-662-663-664 | 1赔50 |
V.6 单颗骰子点数
| 区域 | 赔率 |
| 押中一个骰子 | 1赔1 |
| 押中两个骰子 | 1赔2 |
| 押中三个骰子 | 1赔3 |
V.7 四数组合
| 区域 | 赔率 |
| 1-2-3-4 | 1赔7 |
| 2-3-4-5 | 1赔7 |
| 2-3-5-6 | 1赔7 |
| 3-4-5-6 | 1赔7 |
플레이 가이드
- 플레이어는 3개의 주사위가 만들어낼 결과를 예측하여 베팅을 진행해야 합니다.
- 모든 베팅은 딜러가 «노 모어 베팅(No More Bets, 베팅 종료)»을 선언하고 라운드를 시작하기 전까지 완료되어야 합니다.
- 단일 숫자 예측부터 특정 주사위 조합까지 다양한 베팅 구역이 마련되어 있으며, 각 구역에 따라 차별화된 페이아웃(Payout)이 적용됩니다.
- 3개의 주사위 결과가 공개되면, 적중한 베팅 구역에 표시등이 들어옵니다.
배당표
각 베팅 결과에 따른 배당률(Pay Odd)은 다음과 같습니다:
V.1 특정 트리플 및 특정 더블 구역
| 구역(Area) | 배당률(Payoff Rate) |
| 스몰(Small) | 1:1 지급 |
| 빅(Major) | 1:1 지급 |
| 홀수(Odd) | 1:1 지급 |
| 짝수(Even) | 1:1 지급 |
| 특정 트리플(Specific Three Jewels) | 1:150 지급 |
| 특정 주사위 조합(Specific Dice Sets) | 1:8 지급 |
| 애니 트리플(Any Three Jewels / Any Triple) | 1:24 지급 |
V.2 3개의 주사위 총점
| 구역(Area) | 배당률(Payoff Rate) |
| 4 또는 17 | 1:50 지급 |
| 5 또는 16 | 1:18 지급 |
| 6 또는 15 | 1:14 지급 |
| 7 또는 14 | 1:12 지급 |
| 8 또는 13 | 1:8 지급 |
| 9 또는 10 또는 11 또는 12 | 1:6 지급 |
V.3 2개의 주사위 조합 맞추기
| 구역(Area) | 배당률(Payoff Rate) |
| 1과 2, 3, 4, 5 또는 6 | 1:5 지급 |
| 2와 3, 4, 5 또는 6 | 1:5 지급 |
| 3과 4, 5 또는 6 | 1:5 지급 |
| 4와 5 또는 6 | 1:5 지급 |
| 5와 6 | 1:5 지급 |
V.4 3개의 단일 주사위 조합
| 구역(Area) | 배당률(Payoff Rate) |
| 126-135-234-256-346 | 1:30 지급 |
| 123-136-145-235-356 | 1:30 지급 |
| 124-146-236-245-456 | 1:30 지급 |
| 125-134-156-246-345 | 1:30 지급 |
V.5 2개의 단일 주사위 조합
| 구역(Area) | 배당률(Payoff Rate) |
| 113-114-115-116 | 1:50 지급 |
| 221-223-224-225-226 | 1:50 지급 |
| 331-332-334-335-336 | 1:50 지급 |
| 441-442-443-445-446 | 1:50 지급 |
| 551-552-553-554-556 | 1:50 지급 |
| 661-662-663-664 | 1:50 지급 |
V.6 단일 주사위 베팅
| 구역(Area) | 배당률(Payoff Rate) |
| 선택한 숫자 1개 일치 | 1:1 지급 |
| 선택한 숫자 2개 일치 | 1:2 지급 |
| 선택한 숫자 3개 일치 | 1:3 지급 |
V.7 4개의 숫자 중 3개의 주사위 조합
| 구역(Area) | 배당률(Payoff Rate) |
| 1-2-3-4 | 1:7 지급 |
| 2-3-4-5 | 1:7 지급 |
| 2-3-5-6 | 1:7 지급 |
| 3-4-5-6 | 1:7 지급 |
Хэрхэн тоглох вэ
- Тоглогчид 3 шооны буух утгыг тааж, бооцоогоо тавина.
- Тоглоомын хөтлөгч «Бооцоо дууслаа» гэж зарлах хүртэл тоглогч ширээн дээрх нэг болон түүнээс дээш бооцооны хэсгүүдэд бооцоогоо байршуулна.
- Ганц тооноос эхлээд шооны хослол хүртэлх өөр өөр төлбөртэй бооцооны хэсгүүд байдаг.
- 3 шооны үр дүн тодорхой болоход ширээн дээрх хожсон хэсгүүдийн гэрэл асна.
Төлбөрийн хүснэгт
Бооцооны төлбөрийг дараах харьцаагаар олгоно:
V.1 Гурван ижил болон хоёр ижил тооны хэсэг ба нэршил
| Хэсэг | Төлбөрийн харьцаа |
| Бага | 1-д 1 төлнө |
| Их | 1-д 1 төлнө |
| Сонгой | 1-д 1 төлнө |
| Тэгш | 1-д 1 төлнө |
| Тусгай гурван ижил | 1-д 150 төлнө |
| Тусгай шооны хослол | 1-д 8 төлнө |
| Дурын гурван ижил | 1-д 24 төлнө |
V.2 Гурван шооны нийлбэр оноо
| Хэсэг | Төлбөрийн харьцаа |
| 4 эсвэл 17 | 1-д 50 төлнө |
| 5 эсвэл 16 | 1-д 18 төлнө |
| 6 эсвэл 15 | 1-д 14 төлнө |
| 7 эсвэл 14 | 1-д 12 төлнө |
| 8 эсвэл 13 | 1-д 8 төлнө |
| 9 эсвэл 10 эсвэл 11 эсвэл 12 | 1-д 6 төлнө |
V.3 Хоёр шооны хослол
| Хэсэг | Төлбөрийн харьцаа |
| 1 ба 2, 3, 4, 5 эсвэл 6 | 1-д 5 төлнө |
| 2 ба 3, 4, 5 эсвэл 6 | 1-д 5 төлнө |
| 3 ба 4, 5, эсвэл 6 | 1-д 5 төлнө |
| 4 ба 5 эсвэл 6 | 1-д 5 төлнө |
| 5 ба 6 | 1-д 5 төлнө |
V.4 Гурван өөр шооны хослол
| Хэсэг | Төлбөрийн харьцаа |
| 126-135-234-256-346 | 1-д 30 төлнө |
| 123-136-145-235-356 | 1-д 30 төлнө |
| 124-146-236-245-456 | 1-д 30 төлнө |
| 125-134-156-246-345 | 1-д 30 төлнө |
V.5 Хоёр ижил ба нэг өөр шооны хослол
| Хэсэг | Төлбөрийн харьцаа |
| 113-114-115-116 | 1-д 50 төлнө |
| 221-223-224-225-226 | 1-д 50 төлнө |
| 331-332-334-335-336 | 1-д 50 төлнө |
| 441-442-443-445-446 | 1-д 50 төлнө |
| 551-552-553-554-556 | 1-д 50 төлнө |
| 661-662-663-664 | 1-д 50 төлнө |
V.6 Ганц шоон дээрх бооцоо
| Хэсэг | Төлбөрийн харьцаа |
| Нэг шоон дээрх тоо | 1-д 1 төлнө |
| Хоёр шоон дээрх тоо | 1-д 2 төлнө |
| Гурван шоон дээрх тоо | 1-д 3 төлнө |
V.7 Дөрвөн тооны хослолоос гурван шоо таарах
| Хэсэг | Төлбөрийн харьцаа |
| 1-2-3-4 | 1-д 7 төлнө |
| 2-3-4-5 | 1-д 7 төлнө |
| 2-3-5-6 | 1-д 7 төлнө |
| 3-4-5-6 | 1-д 7 төлнө |
